live body
Định nghĩa
Danh từ: Cơ thể sống, chỉ thể xác của một động vật hoặc con người còn đang sống.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên cứu thương tìm kiếm một cơ thể sống trong đống đổ nát.)
- (Trong lớp sinh học, chúng tôi nghiên cứu sự khác biệt giữa cơ thể sống và cơ thể chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find a live body": tìm thấy một người hoặc động vật còn sống.
- Rescuers were relieved to find a live body trapped under the rubble. (Các nhân viên cứu hộ nhẹ nhõm khi tìm thấy một cơ thể sống bị mắc kẹt dưới đống gạch vụn.)
"to detect a live body": phát hiện ra sự hiện diện của một sinh vật sống.
- The thermal camera can detect a live body from a distance of 100 meters. (Máy ảnh nhiệt có thể phát hiện một cơ thể sống từ khoảng cách 100 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Live (adj): sống, còn sống (dùng cho các danh từ khác).
- The zoo has live animals on display. (Sở thú trưng bày các động vật sống.)
- Body (n): cơ thể, thân thể (nói chung, không phân biệt sống hay chết).
- The human body has 206 bones. (Cơ thể con người có 206 xương.)
Từ đồng nghĩa
- Living being: sinh vật sống.
- Living organism: cơ thể sống (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
- Live body weight: trọng lượng cơ thể sống (thường dùng trong chăn nuôi).
- The live body weight of the pig was 200 kilograms. (Trọng lượng cơ thể sống của con lợn là 200 kilogram.)
Thành ngữ liên quan
- Not a live body: không một ai, không một người nào (thường dùng trong ngữ cảnh nơi chốn vắng vẻ).
- I searched the entire building, but there wasn't a live body in sight. (Tôi tìm khắp tòa nhà, nhưng không thấy một cơ thể sống nào.)